cuban peso

Học thuật
Thân thiện
cuban peso

A traveler exchanges euros for Cuban pesos at a currency counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cuba: đồng tiền chính thức của Cộng hòa Cuba, được ký hiệu $ hoặc CUP. Một cuban peso bằng 100 centavos.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price for a coffee is about 25 cuban pesos. (Giá một ly cà phê khoảng 25 peso Cuba.)
    • He exchanged his dollars for cuban pesos at the airport. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy peso Cubasân bay.)
    • The cuban peso is used by locals for everyday purchases. (Peso Cuba được người dân địa phương sử dụng cho các giao dịch mua sắm hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cuban peso": Khi đề cập với mạo từ xác định "the", cụm này thường chỉ đến hệ thống tiền tệ của Cuba như một thực thể chung.
    • The strength of the cuban peso is influenced by several economic factors. (Sức mạnh của đồng peso Cuba chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • CUP: tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng Peso Cuba, thường dùng trong các giao dịch tài chính quốc tế.
  • Cuban convertible peso (CUC): Một loại tiền tệ song song đã ngừng lưu hành vào năm 2021, trước đây chủ yếu dùng trong du lịch hàng hóa nhập khẩu.
  • Centavo: Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 cuban peso.
Từ đồng nghĩa
  • Cuban national currency: Tiền tệ quốc gia Cuba.
  • CUP (khi dùng như danh từ trong ngữ cảnh tài chính).
Lưu ý về từ
  • "cuban peso" một danh từ ghép, trong đó "cuban" (thuộc về Cuba) bổ nghĩa cho "peso" (đơn vị tiền tệ). luôn được viết với chữ 'c' thường khi đề cập chung chung.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch sử dụng trực tiếp "peso Cuba".
cuban peso

A traveler exchanges euros for Cuban pesos at a currency counter.

Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản ở cuba, bằng 100 đồng xu của các nước thuộc ngữ hệ Bồ Đào Nha

Từ đồng nghĩa